Type any word!

"behooves" in Vietnamese

nêncần thiết (trang trọng)

Definition

Dùng khi nói điều gì đó là cần làm, nên làm hoặc có lợi cho ai đó; chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng, không dùng khi giao tiếp hằng ngày. Mẫu câu: 'It behooves (someone) to...'; thường nói về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Examples

It behooves all citizens to obey the law.

Tất cả công dân đều **nên** tuân thủ pháp luật.

It behooves you to finish your homework before playing.

Bạn **nên** hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi.

It behooves us to be polite to our guests.

Chúng ta **nên** lịch sự với khách của mình.

Given the circumstances, it behooves him to apologize.

Trong hoàn cảnh này, anh ấy **nên** xin lỗi.

It behooves managers to listen to their team.

Quản lý **nên** lắng nghe đội của mình.

It behooves you to double-check that information before sharing it.

Bạn **nên** kiểm tra lại thông tin trước khi chia sẻ.