"behoove" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó là cần thiết, phù hợp hoặc nên làm cho ai đó, thường là do trách nhiệm hoặc lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, văn bản khuyên nhủ hoặc hướng dẫn ('It behooves (someone) to…'). Đừng nhầm với ‘lợi ích’ ('benefit'); từ này nhấn mạnh trách nhiệm, sự hợp lý thay vì kết quả tốt.
Examples
It behooves us to arrive on time for the meeting.
Chúng ta **nên** đến cuộc họp đúng giờ.
It would behoove you to study before the test.
Bạn **nên** học trước khi kiểm tra.
It does not behoove anyone to ignore safety rules.
Không ai **nên** bỏ qua các quy tắc an toàn.
It behooves the manager to address team concerns quickly.
Người quản lý **nên** giải quyết mối quan tâm của nhóm một cách nhanh chóng.
It might behoove you to double-check your work before handing it in.
Bạn **nên** kiểm tra lại bài làm của mình trước khi nộp.
It hardly behooves a leader to ignore people's opinions.
Một lãnh đạo **không nên** phớt lờ ý kiến của mọi người.