"behinds" in Vietnamese
Definition
'Behinds' nghĩa là mông, dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nói chuyện với trẻ em, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng thân mật hoặc đùa; tránh dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp. Những từ tương tự gồm 'bottom', 'mông', 'đít'.
Examples
The children sat on their behinds during story time.
Bọn trẻ ngồi trên **mông** khi nghe kể chuyện.
Don't just sit on your behinds, help clean up!
Đừng chỉ ngồi yên trên **mông** của mình, hãy phụ dọn dẹp đi!
They landed right on their behinds when they slipped.
Họ trượt chân và ngã thẳng xuống **mông** của mình.
We were too tired to move, so we just dropped our behinds on the couch.
Chúng tôi quá mệt nên chỉ việc ngồi phịch **mông** xuống ghế sofa.
Kids, get your behinds in here—dinner’s ready!
Mấy đứa nhỏ, mau mang **mông** vào đây—cơm xong rồi!
After hours at our desks, our behinds were numb.
Ngồi bàn lâu quá, **mông** chúng tôi tê hết cả rồi.