Type any word!

"behind the scenes" in Vietnamese

hậu trườngphía sau hậu trường

Definition

Dùng để nói về những việc diễn ra bí mật hoặc không công khai, thường là công việc thầm lặng phía sau một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, cả cho nghệ thuật (phim, sân khấu) lẫn những công việc âm thầm; không nên nhầm với 'backstage' chỉ dùng cho sân khấu.

Examples

Many people work behind the scenes to make the show possible.

Nhiều người làm việc **hậu trường** để chương trình có thể diễn ra.

She prefers to help behind the scenes instead of being on stage.

Cô ấy thích giúp **hậu trường** hơn là lên sân khấu.

The director did a lot behind the scenes to prepare the movie.

Đạo diễn đã làm rất nhiều việc **hậu trường** để chuẩn bị cho bộ phim.

You'll be surprised at what really goes on behind the scenes in politics.

Bạn sẽ ngạc nhiên với những gì thực sự diễn ra **hậu trường** chính trị.

There’s a lot of hard work behind the scenes that most people never see.

Có rất nhiều công việc vất vả **hậu trường** mà hầu hết mọi người không bao giờ thấy.

Want to take a look behind the scenes of a professional kitchen?

Bạn muốn xem thử **hậu trường** của một nhà bếp chuyên nghiệp không?