Type any word!

"behaving" in Vietnamese

cư xử

Definition

Hành động theo một cách cụ thể, nhất là về cách cư xử hoặc tuân thủ quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói đến trẻ em hoặc cách cư xử của ai đó. Thường kết hợp với 'well' hoặc 'badly' để chỉ rõ thái độ, không chỉ rõ hành động cụ thể.

Examples

The dog is behaving today.

Hôm nay con chó **cư xử** tốt.

Are the children behaving at school?

Các em có **cư xử** tốt ở trường không?

You need to start behaving if you want a treat.

Nếu em muốn được thưởng, em cần bắt đầu **cư xử** tốt.

Why is everyone suddenly behaving so strangely?

Tại sao mọi người đột nhiên **cư xử** kỳ lạ vậy?

She's been behaving herself lately, which is a nice change.

Dạo này cô ấy **cư xử** rất tốt, thật là thay đổi đáng mừng.

If he keeps behaving like that, he'll get in trouble.

Nếu cậu ấy cứ **cư xử** như vậy, sẽ gặp rắc rối đấy.