"behalf" in Vietnamese
Definition
Cụm 'thay mặt' hoặc 'đại diện cho' được dùng khi bạn làm gì đó với tư cách là đại diện hoặc vì lợi ích của ai đó. Thường sử dụng trong hoàn cảnh trang trọng, lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm 'thay mặt cho' ai. Không nên thêm 'the' như 'thay mặt the ai'.
Examples
I’m calling on behalf of the manager because she’s in a meeting.
Tôi gọi **thay mặt** cho quản lý vì cô ấy đang bận họp.
On behalf of the whole team, welcome aboard.
**Thay mặt** cả đội, chào mừng bạn gia nhập.
He wrote the email on her behalf while she was away.
Anh ấy đã viết email **thay mặt** cô ấy khi cô vắng mặt.
Thank you on behalf of everyone here.
Cảm ơn các bạn **thay mặt** tất cả mọi người ở đây.
I accepted the award on behalf of my teacher.
Tôi đã nhận giải thưởng **thay mặt** giáo viên của mình.
She spoke on behalf of her family.
Cô ấy đã phát biểu **thay mặt** gia đình mình.