Type any word!

"beguile" in Vietnamese

mê hoặcquyến rũlừa dối

Definition

Làm ai đó bị mê hoặc hoặc lừa dối một cách khéo léo; có thể gây ấn tượng mạnh hoặc đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính văn chương, trang trọng, có thể là quyến rũ (tích cực) hoặc lừa gạt (tiêu cực). Thường đi với 'beguile by', 'beguile into'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She tried to beguile the children with her magic tricks.

Cô ấy cố gắng **mê hoặc** bọn trẻ bằng các trò ảo thuật.

The thief used kind words to beguile the old man.

Tên trộm đã dùng lời ngọt để **lừa dối** ông lão.

The singer's voice can beguile any audience.

Giọng hát của ca sĩ có thể **mê hoặc** bất cứ khán giả nào.

He was beguiled into buying something he didn't need.

Anh ấy đã bị **lừa dối** mua thứ không cần thiết.

Don't let yourself be beguiled by appearances.

Đừng để mình bị **lừa** bởi vẻ bề ngoài.

She managed to beguile everyone at the party with her stories.

Cô ấy đã **mê hoặc** mọi người trong bữa tiệc bằng các câu chuyện của mình.