Type any word!

"begotten" in Vietnamese

sinh ra (bởi cha)sinh thành

Definition

"Sinh ra" dùng để chỉ việc một đứa trẻ được cha sinh ra, thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo hay lịch sử, mang tính trang trọng, cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, gần như chỉ xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo như ‘only begotten son’. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ về cha sinh con.

Examples

He is the only begotten son of his father.

Anh ấy là người con trai duy nhất **sinh ra** từ cha mình.

Many ancient texts mention children begotten by gods.

Nhiều văn bản cổ đề cập đến những đứa trẻ được các vị thần **sinh ra**.

The phrase ‘only begotten son’ appears in the Bible.

Cụm từ ‘only **sinh ra** son’ xuất hiện trong Kinh Thánh.

In old stories, heroes are often begotten by gods and mortals.

Trong các câu chuyện cổ, các anh hùng thường được thần linh và người phàm **sinh ra**.

He spoke of a tradition where kings are begotten by their ancestors' spirits.

Ông kể về một truyền thống nơi các vị vua được tổ tiên **sinh ra** bằng linh hồn của họ.

You’ll mostly hear ‘begotten’ in religious ceremonies or when reading old books.

Bạn sẽ chủ yếu nghe từ ‘begotten’ trong các buổi lễ tôn giáo hoặc khi đọc sách xưa.