Type any word!

"beginning" in Vietnamese

khởi đầubắt đầu

Definition

Thời điểm hoặc nơi mà một điều gì đó bắt đầu. Cũng có thể chỉ phần đầu tiên của sự kiện, câu chuyện hoặc giai đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'at the beginning of' để nói về thời điểm bắt đầu. Không dùng như động từ 'start' hay nghĩa 'nguồn gốc' của 'origin'. 'In the beginning' thường dùng khi kể chuyện để nói 'lúc đầu'.

Examples

This is the beginning of our class.

Đây là **khởi đầu** của lớp chúng ta.

I read the beginning of the book.

Tôi đã đọc **khởi đầu** của cuốn sách.

The movie was boring at the beginning.

Bộ phim khá chán ở **khởi đầu**.

At the beginning of the year, everyone sets new goals.

Vào **đầu năm**, mọi người đều đặt ra mục tiêu mới.

It was hard in the beginning, but I got used to it.

Lúc **khởi đầu** hơi khó, nhưng tôi đã quen.

Let’s go back to the beginning and try again.

Hãy quay về **khởi đầu** và thử lại.