Type any word!

"begin with" in Vietnamese

bắt đầu với

Definition

Bắt đầu với một điều gì đó hoặc coi điều đó là phần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Không dùng thay cho 'start from'.

Examples

Let's begin with the first chapter.

Chúng ta hãy **bắt đầu với** chương đầu tiên.

She always begins with a smile.

Cô ấy luôn **bắt đầu với** một nụ cười.

The instructions begin with step one.

Hướng dẫn **bắt đầu với** bước một.

To answer your question, let me begin with some background.

Để trả lời câu hỏi của bạn, hãy để tôi **bắt đầu với** một chút thông tin cơ bản.

Our meetings usually begin with a quick check-in.

Các cuộc họp của chúng tôi thường **bắt đầu với** kiểm tra nhanh.

I'll begin with the bad news and finish with the good news.

Tôi sẽ **bắt đầu với** tin xấu và kết thúc với tin tốt.