Type any word!

"begin by doing" in Vietnamese

bắt đầu bằng việc

Definition

Diễn tả bước đầu tiên cần làm hoặc hành động khởi đầu trước những bước tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong hướng dẫn, bài chỉ dẫn hoặc kế hoạch. Sau 'bắt đầu bằng việc' thường là động từ ở dạng danh động từ hoặc cụm động từ.

Examples

To cook rice, begin by doing the washing of the grains.

Để nấu cơm, hãy **bắt đầu bằng việc** vo gạo.

You should begin by doing your homework before watching TV.

Bạn nên **bắt đầu bằng việc** làm bài tập trước khi xem tivi.

Let's begin by doing some warm-up exercises.

Chúng ta hãy **bắt đầu bằng việc** khởi động nhẹ nhàng.

Whenever I have a big project, I begin by doing a rough outline.

Mỗi khi có dự án lớn, tôi thường **bắt đầu bằng việc** vạch ra một dàn ý sơ bộ.

If you want to get in shape, begin by doing small changes to your diet.

Nếu muốn khỏe mạnh, bạn hãy **bắt đầu bằng việc** thay đổi nhỏ trong chế độ ăn.

He usually begins by doing all the easy tasks to build momentum.

Anh ấy thường **bắt đầu bằng việc** làm các nhiệm vụ dễ để tạo đà.