"beggars can't be choosers" in Vietnamese
Definition
Khi mình không có quyền chọn lựa hoặc đang trong hoàn cảnh khó khăn, phải chấp nhận bất cứ điều gì nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lúc phải chấp nhận điều không vừa ý vì không còn lựa chọn. Nếu dùng không khéo có thể khiến người nghe cảm thấy bị coi thường.
Examples
I don't really like this shirt, but beggars can't be choosers.
Tôi không thích cái áo này lắm, nhưng **ăn mày còn đòi xôi gấc**.
We have to eat what’s available—beggars can't be choosers.
Chúng ta phải ăn những gì có—**ăn mày còn đòi xôi gấc**.
She took the old phone because beggars can't be choosers.
Cô ấy lấy cái điện thoại cũ vì **ăn mày còn đòi xôi gấc**.
You might not love the job, but hey, beggars can't be choosers in this economy.
Có thể bạn không thích công việc này lắm, nhưng ở thời buổi này, **ăn mày còn đòi xôi gấc**.
They offered us a ride even though their car was crowded—beggars can't be choosers.
Họ chở chúng ta dù xe rất chật—**ăn mày còn đòi xôi gấc**.
I know instant noodles aren't great, but beggars can't be choosers when there's nothing else to eat.
Tôi biết mì ăn liền không ngon lắm, nhưng khi không còn gì để ăn, **ăn mày còn đòi xôi gấc**.