"beget" in Vietnamese
Definition
Gây ra một điều gì đó xảy ra hoặc trở thành cha của một đứa trẻ. Dùng cả cho việc tạo ra ý tưởng/lý do và việc làm cha.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beget' là từ trang trọng, chủ yếu gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo/lịch sử. Trong khẩu ngữ rất hiếm dùng; xuất hiện nhiều trong cụm như 'violence begets violence'.
Examples
King Solomon begot many children.
Vua Solomon đã **sinh ra** nhiều con.
One lie can beget another.
Một lời nói dối có thể **gây ra** lời nói dối khác.
Good actions beget respect from others.
Việc tốt sẽ **gây ra** sự tôn trọng từ người khác.
They say that hatred only begets more hatred.
Người ta nói rằng hận thù chỉ **sinh ra** thêm hận thù.
Injustice begets unrest in society.
Bất công **gây ra** bất ổn trong xã hội.
Trouble tends to beget trouble if not stopped early.
Rắc rối sẽ **sinh ra** rắc rối khác nếu không được ngăn chặn sớm.