Type any word!

"befriending" in Vietnamese

kết bạnlàm quen

Definition

Chủ động kết bạn hoặc xây dựng mối quan hệ thân thiện với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tâm lý, khi nói về việc kết bạn với ý định rõ ràng. Trang trọng hơn 'làm bạn' thông thường.

Examples

He is befriending his new classmates.

Anh ấy đang **kết bạn** với các bạn học mới của mình.

The dog is befriending the cat.

Con chó đang **kết bạn** với con mèo.

She is befriending her neighbors.

Cô ấy đang **làm quen** với hàng xóm của mình.

Volunteers spent the afternoon befriending elderly residents at the care home.

Các tình nguyện viên đã dành buổi chiều **kết bạn** với người cao tuổi ở viện dưỡng lão.

Befriending someone from a different culture can teach you a lot about the world.

**Kết bạn** với người từ nền văn hóa khác có thể dạy bạn nhiều điều về thế giới.

He found that befriending his coworkers made his job much more enjoyable.

Anh ấy nhận ra rằng **kết bạn** với đồng nghiệp khiến công việc vui hơn rất nhiều.