Type any word!

"before long" in Vietnamese

chẳng bao lâu nữakhông lâu nữa

Definition

Một điều gì đó sẽ xảy ra trong thời gian ngắn tới, nhưng không phải ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở đầu hoặc cuối câu, mang tính thân mật. Mang nghĩa sắp xảy ra nhưng chưa phải tức thì như 'sớm'.

Examples

Before long, it started to rain.

**Chẳng bao lâu nữa**, trời bắt đầu mưa.

He moved to the city and found a job before long.

Anh ấy chuyển lên thành phố và **chẳng bao lâu nữa** đã tìm được việc làm.

The kids will be home before long.

Bọn trẻ sẽ về nhà **chẳng bao lâu nữa**.

If you keep practicing, you’ll get better before long.

Nếu bạn luyện tập đều đặn, sẽ tiến bộ **chẳng bao lâu nữa**.

Don’t worry—she’ll call you before long.

Đừng lo—cô ấy sẽ gọi cho bạn **chẳng bao lâu nữa**.

They’re opening a new café here before long.

**Chẳng bao lâu nữa** sẽ khai trương một quán cà phê mới ở đây.