"before it was cool" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để nói rằng ai đó đã làm hoặc thích một điều gì đó trước khi nó trở nên phổ biến với nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang ý đùa cợt, liên quan đến phong cách ‘hipster’. Có thể dùng để mỉa mai về việc đón đầu xu hướng.
Examples
I listened to that band before it was cool.
Tôi đã nghe ban nhạc đó **trước khi nó trở nên phổ biến**.
She wore that style before it was cool.
Cô ấy đã mặc kiểu đó **trước khi nó trở nên phổ biến**.
He used smartphones before it was cool.
Anh ấy đã dùng điện thoại thông minh **trước khi nó trở nên phổ biến**.
You’re into vinyl records? I’ve been collecting them before it was cool.
Bạn thích đĩa vinyl à? Tôi đã sưu tầm chúng **trước khi nó trở nên phổ biến**.
He started vegan cooking before it was cool, now everyone’s doing it.
Anh ấy đã bắt đầu nấu ăn chay **trước khi nó trở nên phổ biến**, giờ ai cũng làm.
Don’t call me a hipster just because I liked indie films before it was cool.
Đừng gọi tôi là hipster chỉ vì tôi thích phim độc lập **trước khi nó thành mốt**.