Type any word!

"befell" in Vietnamese

xảy ra (thường là điều xấu)

Definition

Một điều xấu hoặc không may xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó, thường gặp trong văn viết hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn viết, văn học; diễn đạt các biến cố tiêu cực hoặc nghiêm trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Great sadness befell the family after the accident.

Một nỗi buồn lớn đã **xảy ra** với gia đình sau tai nạn.

No one knows what befell the missing explorers.

Không ai biết điều gì đã **xảy ra** với những nhà thám hiểm mất tích.

A strange event befell the village that night.

Một sự việc lạ đã **xảy ra** với ngôi làng vào đêm đó.

No one could have predicted what befell the peaceful town.

Không ai có thể đoán trước điều gì sẽ **xảy ra** với thị trấn yên bình đó.

They still talk about the tragedy that befell the area years ago.

Họ vẫn nói về thảm kịch đã **xảy ra** với khu vực đó nhiều năm trước.

Whatever befell him must have been truly unusual.

Bất cứ điều gì đã **xảy ra** với anh ấy hẳn là rất kỳ lạ.