"befallen" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc điều xấu hoặc tai họa xảy đến với ai đó hoặc một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, không dùng với điều tốt đẹp. Thường đi với thể bị động.
Examples
A great misfortune has befallen the city.
Một tai ương lớn đã **xảy ra** với thành phố.
No one knows why such trouble befell him.
Không ai biết vì sao rắc rối đó lại **xảy đến** với anh ấy.
Many hardships have befallen the travelers.
Nhiều gian khó đã **xảy đến** với những người lữ hành.
He couldn’t believe the bad luck that had befallen his family.
Anh ấy không thể tin được những điều xui xẻo đã **xảy ra** với gia đình mình.
It’s amazing how much tragedy can befall a place in just a few years.
Thật kinh ngạc khi chỉ trong vài năm mà một nơi lại có thể **gặp** nhiều bi kịch đến thế.
She tried to stay strong despite everything that had befallen her.
Cô ấy đã cố gắng mạnh mẽ dù mọi chuyện xấu đã **xảy ra** với mình.