Type any word!

"befall" in Vietnamese

xảy đếnập đến (thường là điều xấu)

Definition

Khi một điều gì đó xấu hoặc không may xảy ra với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn văn. Chủ yếu nói về điều không may; không dùng cho những điều tốt đẹp.

Examples

Misfortune may befall anyone at any time.

Bất hạnh có thể **xảy đến** với bất kỳ ai vào bất kỳ lúc nào.

No one expected such tragedy to befall the city.

Không ai ngờ bi kịch như vậy lại **xảy đến** với thành phố.

Illness can befall even the healthiest person.

Bệnh tật có thể **ập đến** ngay cả với người khỏe mạnh nhất.

Who knows what may befall us tomorrow?

Ai biết ngày mai điều gì sẽ **xảy đến** với chúng ta?

We hope no further disasters will befall this region.

Chúng tôi hy vọng sẽ không có thêm thảm họa nào **ập đến** vùng này nữa.

May good luck befall you on your journey!

Chúc bạn may mắn **xảy đến** trên chuyến hành trình!