Type any word!

"beezer" in Vietnamese

cái mũi tođiều ấn tượng (lóng)

Definition

‘Beezer’ là từ lóng ở Anh dùng để chỉ cái mũi lớn, đôi khi còn chỉ một điều gì đó rất ấn tượng. Thường mang tính hài hước hoặc cổ xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Beezer’ rất hiếm khi thấy trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng hài hước về cái mũi to, có thể gây khó chịu nếu không thân thiết. Không nên dùng trong trường hợp nghiêm túc.

Examples

He has a real beezer on him!

Anh ấy có một cái **mũi to** thật sự!

Everyone laughed at his beezer.

Mọi người đều cười cái **mũi to** của anh ấy.

That's a beezer of a nose.

Đó đúng là một cái **mũi to**.

He got that beezer from his grandfather.

Anh ấy thừa hưởng cái **mũi to** đó từ ông mình.

Wow, that's a beezer of a story!

Wow, đó là một **câu chuyện ấn tượng** thật đấy!

Stop going on about my beezer, will you?

Thôi nói mãi về cái **mũi to** của tôi đi được không?