Type any word!

"been keeping myself busy" in Vietnamese

tôi đã tự làm mình bận rộn

Definition

Một cách nói thân mật để diễn tả bạn đã luôn làm các việc gì đó, thường dùng khi ai hỏi thăm bạn dạo này thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt thân mật này thường dùng khi bạn không muốn chia sẻ chi tiết và chỉ muốn trả lời khéo về việc vẫn bận rộn. Không nhất thiết là việc lớn.

Examples

I have been keeping myself busy with work lately.

Dạo này tôi **đã tự làm mình bận rộn** với công việc.

During the holidays, I have been keeping myself busy by reading books.

Kỳ nghỉ tôi **đã tự làm mình bận rộn** bằng cách đọc sách.

She has been keeping herself busy with gardening.

Cô ấy **đã tự làm mình bận rộn** với việc làm vườn.

Yeah, I've been keeping myself busy — you know, just lots of little things.

Ừ, **tôi đã tự làm mình bận rộn** đấy — mấy chuyện nhỏ vặt thôi.

I've been keeping myself busy since you left — makes the time go faster.

Kể từ khi bạn đi, tôi **đã tự làm mình bận rộn** — như vậy thời gian trôi nhanh hơn.

Honestly, I've just been keeping myself busy so I don't overthink things.

Thật ra, tôi chỉ **đã tự làm mình bận rộn** để khỏi suy nghĩ nhiều.