Type any word!

"been keeping busy" in Vietnamese

vẫn bận rộngiữ mình bận rộn

Definition

Nói như vậy nghĩa là bạn luôn làm một việc gì đó, không rảnh rỗi, thường là công việc hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường để trả lời câu hỏi như 'How have you been?'. Có thể chỉ việc làm, sở thích hay việc nhà.

Examples

I've been keeping busy with work lately.

Gần đây tôi **vẫn bận rộn** với công việc.

She has been keeping busy by learning new recipes.

Cô ấy **giữ mình bận rộn** bằng cách học các công thức nấu ăn mới.

Have you been keeping busy during the holidays?

Bạn có **giữ mình bận rộn** trong kỳ nghỉ không?

I’ve been keeping busy with some home projects since the new year.

Từ đầu năm mới tôi **vẫn bận rộn** với một số dự án ở nhà.

Yeah, I’ve been keeping busy—it helps me stay positive.

Ừ, tôi **vẫn bận rộn**—như thế giúp tôi lạc quan hơn.

You know me, I’ve been keeping busy as always.

Bạn biết tôi mà, tôi **vẫn bận rộn** như mọi khi.