Type any word!

"bedsheet" in Vietnamese

ga trải giường

Definition

Một mảnh vải lớn dùng để phủ lên nệm trên giường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ga trải giường' chỉ phần vải phủ trên nệm, không dùng cho chăn hay mền. Thường dùng: 'thay ga trải giường', 'giặt ga trải giường'.

Examples

I need to wash the bedsheet today.

Hôm nay tôi cần giặt **ga trải giường**.

The bedsheet has blue and white stripes.

**Ga trải giường** có sọc xanh và trắng.

Please spread the bedsheet on the bed.

Làm ơn trải **ga trải giường** lên giường.

Can you help me change the bedsheets?

Bạn giúp tôi thay **ga trải giường** được không?

The hotel always has clean bedsheets.

Khách sạn luôn có **ga trải giường** sạch.

Oops, I spilled juice on the bedsheet!

Ôi, tôi đã làm đổ nước trái cây lên **ga trải giường** rồi!