"bedfellow" in Vietnamese
Definition
"Bạn cùng giường" là người ngủ chung giường với ai đó; nghĩa bóng còn chỉ những đồng minh hay đối tác lạ lùng, bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong văn viết hoặc văn chương, nghĩa bóng được dùng nhiều hơn nghĩa đen. Cụm 'strange bedfellows' chỉ những liên minh kỳ lạ, không ngờ tới.
Examples
My sister and I were bedfellows during our vacation.
Kỳ nghỉ, tôi và chị gái là **bạn cùng giường**.
He became a political bedfellow with his longtime rival.
Anh ấy đã trở thành **đồng minh** chính trị với đối thủ lâu năm của mình.
Sometimes love and hate can be strange bedfellows.
Đôi khi yêu và ghét lại là những **bạn cùng giường** lạ lùng.
Business and family are unusual bedfellows, but sometimes it works.
Kinh doanh và gia đình là **bạn cùng giường** bất thường, nhưng đôi khi lại ổn.
Money and power are natural bedfellows in politics.
Trong chính trị, tiền và quyền lực là **bạn cùng giường** tự nhiên.
You wouldn’t expect those two companies to be bedfellows, but here we are.
Bạn sẽ không nghĩ hai công ty đó lại trở thành **bạn cùng giường**, vậy mà là sự thật.