Type any word!

"bedbugs" in Vietnamese

rệp giường

Definition

Rệp giường là loại côn trùng nhỏ, dẹt, sống trong giường và đồ đạc, thường hút máu người vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp trong các cụm như 'nạn rệp giường' ở khách sạn, nhà ở; khó diệt tận gốc, vết cắn gây ngứa.

Examples

There are bedbugs in this hotel room.

Có **rệp giường** trong phòng khách sạn này.

Bedbugs bite people while they sleep.

**Rệp giường** cắn người khi họ ngủ.

We need to get rid of the bedbugs.

Chúng ta cần loại bỏ **rệp giường**.

I woke up covered in bites—must be bedbugs.

Tôi thức dậy với đầy vết cắn—chắc là **rệp giường**.

Moving into a new place? Always check for bedbugs first.

Chuyển đến chỗ mới? Hãy kiểm tra xem có **rệp giường** không trước tiên.

Getting rid of bedbugs can take weeks and lots of cleaning.

Việc diệt **rệp giường** có thể mất vài tuần và phải dọn dẹp rất nhiều.