"beckons" in Vietnamese
Definition
Ra hiệu cho ai đó đến gần hoặc đi theo mình bằng tay hoặc đầu; cũng có thể dùng để chỉ sự hấp dẫn hoặc mời gọi một cách ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang hơi trang trọng hoặc văn học, dùng cả cho hành động lẫn nghĩa bóng ('the future beckons'); không dùng cho gọi gấp hoặc ồn ào.
Examples
She beckons to her friend to come over.
Cô ấy **ra hiệu** cho bạn sang.
The teacher beckons the student to the front of the class.
Giáo viên **ra hiệu** cho học sinh lên trước lớp.
He beckons for the dog to follow him.
Anh ấy **vẫy gọi** con chó đi theo mình.
The open road beckons to travelers seeking adventure.
Con đường rộng mở **vẫy gọi** những người thích phiêu lưu.
Opportunity beckons, but you have to be brave enough to take it.
Cơ hội đang **vẫy gọi**, nhưng bạn phải đủ dũng cảm để nắm lấy.
She stood at the door and beckoned him inside with a smile.
Cô ấy đứng ở cửa và **vẫy gọi** anh vào với nụ cười.