Type any word!

"because" in Vietnamese

bởi vì

Definition

Dùng để giải thích hoặc nêu ra lý do cho một hành động hoặc sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'bởi vì' và 'vì' đều phổ biến; 'bởi vì' trang trọng hơn một chút. Tránh lặp lại ở đầu câu trong văn bản trang trọng. Không nhầm lẫn với 'so' (kết quả).

Examples

I stayed home because it was raining.

Tôi ở nhà **vì** trời đang mưa.

She is happy because she passed the test.

Cô ấy vui **vì** đã vượt qua kỳ kiểm tra.

They left early because the movie was boring.

Họ về sớm **vì** bộ phim quá chán.

I missed the bus because I woke up late.

Tôi lỡ chuyến xe buýt **vì** tôi dậy muộn.

We stayed inside because it was too cold out.

Chúng tôi ở trong nhà **vì** ngoài trời quá lạnh.

She didn't come to the party because she was feeling sick.

Cô ấy không đến bữa tiệc **vì** cảm thấy không khỏe.