Type any word!

"bec" in Vietnamese

Bec

Definition

'Bec' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh; thường dùng làm tên riêng, viết tắt hoặc cách viết tắt không chính thức của 'because' trong tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'bec' trong văn bản trang trọng. Trong tin nhắn, nó có thể được dùng thay 'because'. Đôi khi xuất hiện trong tên địa danh ở Anh.

Examples

My favorite park is called Tooting Bec.

Công viên yêu thích của tôi tên là Tooting **Bec**.

Some people type 'bec' instead of 'because' in messages.

Một số người gõ '**Bec**' thay cho 'because' khi nhắn tin.

The word 'bec' is not found in most English dictionaries.

Từ '**Bec**' không có trong hầu hết các từ điển tiếng Anh.

Can you meet me at Bec tube station?

Bạn có thể gặp mình ở ga tàu điện ngầm **Bec** không?

Oops, I typed 'bec' instead of 'because' again!

Ôi, mình lại gõ '**Bec**' thay vì 'because' nữa rồi!

If you see 'bec' in a text, it probably means 'because'.

Nếu bạn thấy '**Bec**' trong một tin nhắn, nó có thể nghĩa là 'because'.