"beaus" in Vietnamese
Definition
'Beaus' là số nhiều của 'beau', dùng chỉ những người đàn ông đang theo đuổi hoặc là bạn trai của một người phụ nữ, nhất là trong bối cảnh xưa hoặc truyện cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không thường gặp trong hội thoại hiện đại, chủ yếu thấy trong truyện cổ hoặc văn học, và chỉ áp dụng cho nam giới.
Examples
She had many beaus in her youth.
Thời trẻ, cô ấy có rất nhiều **người theo đuổi**.
The sisters argued about their beaus at the dinner table.
Các chị em cãi nhau về **người theo đuổi** của mình trong bữa ăn tối.
Her beaus would send flowers every week.
Các **người theo đuổi** của cô ấy gửi hoa mỗi tuần.
Back in college, Jane and her friends used to joke about their beaus.
Thời đại học, Jane và bạn bè hay đùa về các **người theo đuổi** của mình.
All the girls in town seemed to have secret beaus.
Hầu như mọi cô gái trong thị trấn đều có **người theo đuổi** bí mật.
Stories of her many beaus made her the talk of the town.
Những câu chuyện về nhiều **người theo đuổi** của cô ấy khiến cô trở thành đề tài bàn tán trong thị trấn.