Type any word!

"beaujolais" in Indonesian

Beaujolais (rượu vang đỏ Pháp)

Definition

Beaujolais là một loại rượu vang đỏ của Pháp làm từ nho Gamay, có hương vị nhẹ và trái cây, thường được uống khi còn trẻ.

Usage Notes (Indonesian)

'Beaujolais' là danh từ không đếm được chỉ loại rượu hoặc vùng sản xuất. 'Beaujolais Nouveau' là loại vang mới ra lò, thường gắn với sự kiện thưởng thức vào tháng 11.

Examples

We enjoyed a glass of Beaujolais with dinner.

Chúng tôi đã thưởng thức một ly **Beaujolais** trong bữa tối.

Beaujolais is made from Gamay grapes.

**Beaujolais** được làm từ nho Gamay.

Many people celebrate the arrival of Beaujolais Nouveau.

Nhiều người chào đón sự ra mắt của **Beaujolais** Nouveau.

"Let's get a bottle of Beaujolais for tonight's party," she suggested.

"Mua một chai **Beaujolais** cho buổi tiệc tối nay nhé", cô ấy gợi ý.

Every November, the release of Beaujolais Nouveau is a big event in France.

Mỗi tháng 11, việc phát hành **Beaujolais** Nouveau là sự kiện lớn ở Pháp.

I'm not usually a red wine fan, but that Beaujolais was so refreshing and easy to drink.

Tôi thường không thích rượu vang đỏ, nhưng **Beaujolais** đó rất tươi và dễ uống.