Type any word!

"beatniks" in Vietnamese

beatnikngười Beatthế hệ Beat

Definition

Beatnik là những thanh niên Mỹ ở thập niên 1950-1960, từ chối lối sống truyền thống và thể hiện cá tính qua nghệ thuật, thơ ca và lối sống độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Beatnik’ chủ yếu dùng khi nói về văn hoá Mỹ xưa. Đừng nhầm với ‘hippie’ là phong trào sau đó. Hay liên kết với quán cà phê, đọc thơ, và phong cách bohemian.

Examples

The beatniks wrote poetry and listened to jazz.

**Beatnik** thường làm thơ và nghe nhạc jazz.

Some people dressed like beatniks in the 1960s.

Nhiều người ăn mặc giống **Beatnik** vào những năm 1960.

Beatniks often met in coffee shops to talk.

**Beatnik** thường gặp nhau ở quán cà phê để trò chuyện.

Back then, beatniks challenged the old ways and inspired a new culture.

Thời đó, **Beatnik** đã phá vỡ lối cũ và truyền cảm hứng cho văn hoá mới.

You can spot beatniks in movies by their black turtlenecks and berets.

Bạn có thể nhận ra **Beatnik** trong phim qua áo cổ lọ đen và mũ beret.

In the 1950s, parents sometimes worried their kids would become beatniks.

Vào những năm 1950, cha mẹ đôi khi lo con mình sẽ trở thành **Beatnik**.