Type any word!

"beat the living daylights out of" in Vietnamese

đánh nhừ tử

Definition

Đánh ai đó rất mạnh, thường là nói quá lên hoặc dọa nạt. Đây là một cách nói không trang trọng, chỉ việc đánh rất nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất mạnh và không trang trọng, chủ yếu dùng khi đùa hoặc dọa nạt, không dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Trong câu, thường đi với 'ai đó'.

Examples

If you touch my bike again, I'll beat the living daylights out of you.

Nếu còn chạm vào xe đạp của tôi lần nữa, tôi sẽ **đánh nhừ tử** bạn.

The bully tried to beat the living daylights out of the smaller kid.

Tên bắt nạt đã cố **đánh nhừ tử** cậu bé nhỏ hơn.

They threatened to beat the living daylights out of anyone who told the secret.

Họ đe dọa sẽ **đánh nhừ tử** bất cứ ai tiết lộ bí mật.

When Mark lost his temper, he looked like he could beat the living daylights out of someone.

Khi Mark nổi giận, trông anh ấy như có thể **đánh nhừ tử** ai đó.

You should've seen the game—one team just beat the living daylights out of the other!

Bạn nên xem trận đó—một đội **đánh nhừ tử** đội kia luôn!

Don't worry, he's just joking. He wouldn't really beat the living daylights out of anybody.

Đừng lo, anh ấy chỉ đùa thôi. Anh ấy sẽ không thực sự **đánh nhừ tử** ai đâu.