"beat down" in Vietnamese
Definition
'Beat down' có thể là đánh bại ai đó, ép người khác giảm giá, hoặc nắng/mưa rơi rất mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh. Không dùng cho bạo lực thể chất — đó là 'beat up'. Chú ý cách dùng từng nghĩa.
Examples
The sun was beating down on us all afternoon.
Cả buổi chiều, mặt trời **chiếu gắt** lên chúng tôi.
I tried to beat down the price at the market.
Tôi đã cố **ép giá** ở chợ.
The rain beat down on the roof all night.
Suốt đêm, mưa **rơi mạnh** trên mái nhà.
The constant criticism really beat me down over time.
Những lời chỉ trích liên tục theo thời gian thực sự đã **làm tôi suy sụp**.
She managed to beat down the seller to half price.
Cô ấy đã **ép người bán xuống còn một nửa giá**.
Don’t let life’s problems beat you down.
Đừng để những vấn đề cuộc sống **làm bạn gục ngã**.