Type any word!

"bearpaw" in Vietnamese

bàn chân gấu

Definition

Bàn chân hoặc vết chân của con gấu; cũng dùng cho những vật có hình dáng giống như vậy (như bánh mì hoặc bánh ngọt).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về động vật hoang dã, hoặc các đồ vật có hình giống bàn chân gấu như bánh hay giày. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The large bearpaw left a deep track in the snow.

Dấu **bàn chân gấu** lớn in sâu trên tuyết.

A bearpaw has sharp claws and thick fur.

Một **bàn chân gấu** có móng vuốt sắc nhọn và lông dày.

He saw a bearpaw print near the river.

Anh ấy thấy dấu **bàn chân gấu** bên bờ sông.

These cookies are called bearpaw because of their shape.

Những chiếc bánh này được gọi là **bàn chân gấu** vì hình dáng của chúng.

Do you see that weird mark? It's a real bearpaw!

Bạn thấy dấu lạ kia chứ? Đó là **bàn chân gấu** thật đấy!

My winter boots are from Bearpaw.

Đôi ủng mùa đông của tôi là của hãng **Bearpaw**.