Type any word!

"bearcat" in Vietnamese

cầy mựcbinturong

Definition

Cầy mực là loài thú lớn, lông dày, sống ở Đông Nam Á. Dù tên gọi nghe giống gấu và mèo, nhưng chúng là loài riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bearcat' là từ ít gặp trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ loài cầy mực hoặc như biệt danh cho đội thể thao ở Mỹ. Không dùng từ này để chỉ các loài gấu hay mèo thật.

Examples

The bearcat lives in the forests of Southeast Asia.

**Cầy mực** sống trong các khu rừng ở Đông Nam Á.

A bearcat has a long, bushy tail.

**Cầy mực** có chiếc đuôi dài và rậm rạp.

The zoo has a new bearcat exhibit.

Vườn thú có một khu trưng bày **cầy mực** mới.

Did you know that a bearcat smells like popcorn?

Bạn có biết rằng **cầy mực** có mùi giống bắp rang không?

Some college teams in the US are called the Bearcats.

Một số đội đại học ở Mỹ được gọi là **Bearcats**.

I thought a bearcat was a mix between a bear and a cat, but it’s its own animal.

Tôi tưởng **cầy mực** là lai giữa gấu và mèo, nhưng thực ra nó là loài riêng biệt.