Type any word!

"bear out" in Vietnamese

chứng thựcxác nhận

Definition

Cho thấy điều gì đó là đúng hoặc cung cấp bằng chứng, hỗ trợ cho một ý tưởng hoặc phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, xuất hiện nhiều ở dạng bị động 'được chứng thực bởi'; thường kết hợp với các từ như 'bằng chứng', 'sự thật', 'nghiên cứu'. Trong hội thoại thông thường nên dùng 'chứng minh' hoặc 'xác nhận'.

Examples

Her story was borne out by several witnesses.

Câu chuyện của cô ấy đã được nhiều nhân chứng **chứng thực**.

The facts bear out his claim.

Các sự thật **chứng thực** cho lời khẳng định của anh ấy.

Research will bear out our theory.

Nghiên cứu sẽ **chứng thực** lý thuyết của chúng ta.

If these numbers are borne out by future studies, we'll be in good shape.

Nếu những con số này được các nghiên cứu tương lai **chứng thực**, chúng ta sẽ ổn.

My first impression was borne out after talking to him more.

Ấn tượng ban đầu của tôi đã được **chứng thực** sau khi nói chuyện với anh ấy nhiều hơn.

Let's see if the test results bear out your prediction.

Để xem kết quả kiểm tra có **chứng thực** dự đoán của bạn không nhé.