Type any word!

"bear on" in Vietnamese

ảnh hưởng đếnliên quan đến

Definition

Tác động, ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến điều gì đó, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc luật pháp, như 'bear on the issue' (ảnh hưởng đến vấn đề). Không nhầm lẫn với 'bear with' (kiên nhẫn) hay 'bear' (con gấu).

Examples

His comments do not bear on the topic we are discussing.

Nhận xét của anh ấy không **liên quan đến** chủ đề chúng ta đang bàn.

New evidence may bear on the outcome of the trial.

Bằng chứng mới có thể **ảnh hưởng đến** kết quả phiên tòa.

These laws bear on public safety.

Những luật này **liên quan đến** an toàn cộng đồng.

Her research directly bears on the causes of climate change.

Nghiên cứu của cô ấy **liên quan trực tiếp** đến nguyên nhân biến đổi khí hậu.

How does this information bear on our decision?

Thông tin này **liên quan thế nào** đến quyết định của chúng ta?

Any personal feelings should not bear on your judgment.

Mọi cảm xúc cá nhân không nên **ảnh hưởng đến** đánh giá của bạn.