Type any word!

"beanery" in Vietnamese

quán ăn bình dântiệm ăn rẻ tiền

Definition

Một quán ăn nhỏ, rẻ tiền và không cầu kỳ, thường phục vụ các món ăn đơn giản. Thuật ngữ này xưa cũ và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, cũ và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Mang ý nghĩa quán ăn giá rẻ, bình thường; không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

We ate lunch at a small beanery near the train station.

Chúng tôi ăn trưa tại một **quán ăn bình dân** nhỏ gần ga tàu.

This beanery serves homemade soup every day.

**Quán ăn bình dân** này phục vụ súp tự nấu mỗi ngày.

Many workers go to the beanery for cheap meals.

Nhiều công nhân tới **quán ăn bình dân** để ăn bữa giá rẻ.

Old-timers still call that diner a beanery, though it’s changed a lot.

Người lớn tuổi vẫn gọi quán ăn đó là **quán ăn bình dân** dù nó đã thay đổi nhiều.

Let’s grab a quick bite at the beanery before our meeting.

Mình ghé ăn nhanh ở **quán ăn bình dân** trước buổi họp nhé.

The movie shows cowboys hanging out in an old Western beanery.

Bộ phim cho thấy các cao bồi tụ tập trong một **quán ăn bình dân** kiểu miền Tây xưa.