Type any word!

"beanbags" in Vietnamese

túi đậughế lười (beanbag chair)

Definition

Túi nhỏ bằng vải chứa đậu hoặc hạt nhựa, dùng để chơi hoặc làm ghế lười cỡ lớn để ngồi thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Túi đậu' chỉ những túi nhỏ chơi ném hoặc tung hứng; còn 'ghế lười' là loại ghế to, ngồi thư giãn. Không nhất thiết phải có hạt đậu thật mà có thể là hạt nhựa.

Examples

Children like to play games with beanbags.

Trẻ em thích chơi những trò chơi với **túi đậu**.

We have two big beanbags in the living room.

Chúng tôi có hai chiếc **ghế lười** lớn trong phòng khách.

Jugglers use beanbags when practicing tricks.

Các nghệ sĩ tung hứng dùng **túi đậu** khi luyện tập.

After school, everyone lounges on the beanbags to relax.

Sau giờ học, mọi người cùng nằm dài trên **ghế lười** để thư giãn.

All the kids raced to grab the colorful beanbags at the party.

Tất cả bọn trẻ chạy đua giành lấy những **túi đậu** đủ màu ở bữa tiệc.

We moved the coffee table and tossed some beanbags around for fun.

Chúng tôi dời bàn cà phê đi và cùng ném vài **túi đậu** cho vui.