Type any word!

"beakers" in Vietnamese

cốc đong

Definition

Cốc đong là loại dụng cụ hình trụ, làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường dùng trong phòng thí nghiệm để đong, trộn, hoặc đun nóng chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường khoa học hoặc lớp học, như 'cốc đong thủy tinh' hoặc 'cốc đong nhựa'. Không dùng cho cốc uống nước hằng ngày.

Examples

The scientist poured the solution into the beakers.

Nhà khoa học đã rót dung dịch vào các **cốc đong**.

Please wash all the beakers after the experiment.

Làm ơn rửa sạch tất cả các **cốc đong** sau khi thí nghiệm xong.

We need three beakers for this science project.

Chúng ta cần ba **cốc đong** cho dự án khoa học này.

We ran out of clean beakers halfway through the experiment.

Chúng tôi hết **cốc đong** sạch khi làm thí nghiệm được nửa chừng.

Don’t forget to label your beakers so you know which is which.

Đừng quên dán nhãn các **cốc đong** của bạn để phân biệt chúng.

After heating, the beakers were too hot to touch.

Sau khi đun nóng, các **cốc đong** quá nóng để chạm vào.