Type any word!

"be your brother's keeper" in Vietnamese

chịu trách nhiệm cho người kháclàm người bảo vệ anh em

Definition

Chịu trách nhiệm chăm sóc hoặc giúp đỡ người khác, thường nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức hoặc tình cảm. Thể hiện tinh thần sẵn sàng hỗ trợ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bàn về đạo đức. Câu hỏi 'Am I my brother's keeper?' thể hiện sự từ chối trách nhiệm.

Examples

Parents teach children to be their brother's keeper and help each other.

Cha mẹ dạy con cái biết **chịu trách nhiệm cho người khác** và giúp đỡ lẫn nhau.

She always tries to be her brother's keeper by looking out for her friends.

Cô ấy luôn cố gắng **chịu trách nhiệm cho người khác** bằng cách quan tâm đến bạn bè.

To be your brother's keeper means you care about others.

**Chịu trách nhiệm cho người khác** nghĩa là bạn quan tâm đến người khác.

You can't always be your brother's keeper, but you can lend a hand when you can.

Bạn không phải lúc nào cũng có thể **chịu trách nhiệm cho người khác**, nhưng bạn có thể giúp khi có thể.

When my coworker was struggling, I felt I had to be my brother's keeper and support him.

Khi đồng nghiệp gặp khó khăn, tôi cảm thấy mình phải **chịu trách nhiệm cho người khác** và giúp đỡ họ.

Some people think society should be its brother's keeper and help those in need.

Một số người cho rằng xã hội nên **chịu trách nhiệm cho người khác** và giúp đỡ những người gặp khó khăn.