"be the last person" in Vietnamese
Definition
Nói rằng bạn hoàn toàn không phải là người sẽ làm việc đó; dùng để nhấn mạnh bạn không phải kiểu người như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'I'd be the last person to...' để thể hiện mình không phải kiểu người làm chuyện đó. Không dùng theo nghĩa đen về vị trí.
Examples
I would be the last person to lie to you.
Tôi sẽ là **người cuối cùng** nói dối bạn.
She would be the last person to forget a birthday.
Cô ấy sẽ là **người cuối cùng** quên sinh nhật.
You'd be the last person I'd suspect.
Bạn là **người cuối cùng** tôi nghi ngờ.
Honestly, I'd be the last person to judge someone for their choices.
Thật lòng, tôi là **người cuối cùng** phán xét ai vì lựa chọn của họ.
Wow, he’d be the last person I’d expect to move abroad!
Wow, anh ấy là **người cuối cùng** tôi nghĩ sẽ ra nước ngoài!
Trust me, I’d be the last person to start a rumor.
Tin tôi đi, tôi là **người cuối cùng** bắt đầu tin đồn.