Type any word!

"be still my heart" in Vietnamese

ôi tim tôi

Definition

Bày tỏ cảm xúc mạnh như vui sướng, ngạc nhiên hoặc say mê một cách hài hước hay kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi biểu hiện cảm xúc một cách hài hước, thường để nói về những gì dễ thương hoặc lãng mạn. Không nên dùng khi nói chuyện nghiêm túc.

Examples

Be still my heart, she's coming this way!

**Ôi tim tôi**, cô ấy đang đi về phía này!

When I saw the puppy, I thought, 'Be still my heart.'

Khi tôi thấy chú cún con ấy, tôi nghĩ: '**ôi tim tôi**.'

Be still my heart—the food looks amazing!

**Ôi tim tôi**—món ăn này trông quá tuyệt!

He smiled at me and, oh, be still my heart, I almost forgot what I was going to say.

Anh ấy cười với tôi, và **ôi tim tôi**, tôi suýt quên mất định nói gì.

Be still my heart—I can't believe he remembered my birthday!

**Ôi tim tôi**—anh ấy nhớ sinh nhật của tôi thật sao!

She wore that red dress—be still my heart!

Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó—**ôi tim tôi**!