Type any word!

"be out" in Vietnamese

đi ra ngoàikhông cóhết

Definition

'Be out' có thể chỉ việc không có ở nhà/cơ quan, hoặc thứ gì đó đã hết/không còn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật để nói ai đó không có mặt ('I'm out'), hoặc thứ gì không còn ('We are out of milk'). Hay đi kèm hiện tại tiếp diễn, hay gặp trong các thành ngữ.

Examples

Sorry, Mom is out right now.

Xin lỗi, mẹ đang **đi ra ngoài** rồi.

We are out of eggs.

Chúng ta đã **hết** trứng rồi.

My phone will be out of service in the mountains.

Đi vào núi, điện thoại của tôi sẽ **mất sóng**.

Can you tell Sarah I'll be out until 5?

Bạn nhắn Sarah rằng tôi sẽ **đi ra ngoài** tới 5h nhé?

The new book is already out in stores.

Cuốn sách mới đã **ra mắt** ở cửa hàng rồi.

I'm out for the evening, call me tomorrow.

Tối nay tôi **đi ra ngoài**, gọi cho tôi ngày mai nhé.