"be out of" in Vietnamese
hếtkhông còn
Definition
Không còn thứ gì đó nữa vì đã dùng hết.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn nói, dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được như 'hết sữa', 'hết ý tưởng'. Không dùng với người. 'Out of' còn có thể nghĩa là 'ra ngoài'.
Examples
We are out of bread.
Chúng tôi **hết** bánh mì rồi.
Sorry, we are out of tickets.
Xin lỗi, chúng tôi **hết** vé rồi.
They are out of money.
Họ **hết** tiền rồi.
Uh-oh, we're out of coffee again!
Ôi, chúng ta lại **hết** cà phê rồi!
If you're out of ideas, take a break.
Nếu bạn **hết** ý tưởng, hãy nghỉ ngơi một lát.
She's out of the house, but will be back soon.
Cô ấy đang **ra ngoài nhà**, nhưng sẽ sớm về thôi.