"be off" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả rời đi, thiết bị không hoạt động, thức ăn bị hỏng, hoặc cảm thấy có điều gì không ổn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi chào tạm biệt ('Tôi đi đây!'), khi máy móc tắt, hoặc nói món ăn bị hỏng. 'Có gì đó không ổn' dùng khi nghi ngờ điều gì.
Examples
I am off now. See you tomorrow!
Tôi **đi đây**. Hẹn gặp lại ngày mai!
The milk is off. Don’t drink it.
Sữa này **bị hỏng** rồi. Đừng uống nhé.
The lights are off in that room.
Đèn trong phòng đó **tắt** rồi.
Sorry, I am off to work early today.
Xin lỗi, hôm nay tôi **đi làm sớm**.
Something is off about his story. I don’t believe it.
Có điều gì đó **không ổn** trong câu chuyện của anh ấy. Tôi không tin.
My phone is off so I missed your call.
Điện thoại của tôi **tắt** nên tôi bỏ lỡ cuộc gọi của bạn.