"be my guest" in Vietnamese
Definition
Dùng để lịch sự cho phép ai đó làm điều họ muốn hoặc họ vừa xin phép được làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách lịch sự, thân thiện để cho phép ai làm điều gì đó; không dùng khi mời ai vào nhà. Có thể kèm theo thái độ hài hước hay châm biếm.
Examples
If you want to use my phone, be my guest.
Nếu bạn muốn dùng điện thoại của tôi, **cứ tự nhiên**.
"Can I take a cookie?" "Of course, be my guest!"
"Tớ lấy một chiếc bánh quy nhé?" "Dĩ nhiên, **cứ tự nhiên**!"
There are extra chairs—be my guest and pick one.
Có ghế trống—**cứ tự nhiên** chọn một cái đi.
Want to borrow my umbrella? Be my guest—I won't need it today.
Muốn mượn ô của tôi không? **Cứ tự nhiên**—hôm nay tôi không cần đâu.
"Can I try that video game?" "Be my guest—let me know what you think."
"Tớ thử trò chơi đó được không?" "**Cứ tự nhiên**—nói cho tớ cảm nhận nhé."
If you want a second helping, be my guest.
Bạn muốn ăn thêm thì **cứ tự nhiên**.