"be down with" in Vietnamese
Definition
'Be down with' dùng để chỉ đang bị mắc bệnh cụ thể nào đó. Trong giao tiếp thân mật, còn có nghĩa là thích hoặc ủng hộ điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa 'bị bệnh' dùng trong mọi ngữ cảnh, nhưng nghĩa 'ủng hộ/thích' chỉ dùng trong nói chuyện thân mật; không nên viết trong văn bản trang trọng.
Examples
I'm down with a cold and have to stay home.
Mình đang **bị cảm** nên phải ở nhà.
She was down with the flu last week.
Cô ấy **bị cúm** tuần trước.
Half the team is down with food poisoning.
Một nửa đội bị **ngộ độc thực phẩm**.
Are you down with watching a movie tonight?
Bạn **thích** xem phim tối nay không?
I'm totally down with that plan!
Mình hoàn toàn **ủng hộ** kế hoạch đó!
You know I'm always down with trying something new.
Bạn biết mình lúc nào cũng **thích** thử cái mới mà.