Type any word!

"be cut up" in Vietnamese

rất đau buồncực kỳ buồn

Definition

Khi ai đó cảm thấy vô cùng buồn bã hoặc đau khổ vì một chuyện buồn hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính thân mật, mô tả sự buồn mạnh sau tin xấu hoặc mất mát. Không liên quan đến việc bị cắt thật sự. Chủ yếu dùng ở dạng bị động.

Examples

He was really cut up after hearing the bad news.

Nghe tin xấu xong, anh ấy thực sự **rất đau buồn**.

She was cut up about missing the competition.

Cô ấy **rất đau buồn** vì lỡ cuộc thi.

They were all cut up after their team lost.

Sau khi đội của họ thua, mọi người đều **rất đau buồn**.

You could tell he was still cut up about what happened last year.

Bạn có thể nhận ra anh ấy vẫn còn **rất đau buồn** về chuyện xảy ra năm ngoái.

Don’t be so cut up—everyone makes mistakes sometimes.

Đừng **quá đau buồn**—ai cũng mắc sai lầm mà.

He tried not to show it, but he was really cut up inside.

Anh ấy cố không thể hiện ra, nhưng thực ra bên trong rất **đau buồn**.