Type any word!

"be careful" in Vietnamese

cẩn thậnchú ý

Definition

Được dùng để nhắc ai đó chú ý và tránh nguy hiểm, mắc lỗi hoặc bị thương. Thường dùng như một lời cảnh báo hoặc lời khuyên thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cẩn thận' dùng phổ biến cả nói và viết, tùy thân thiết hay cảnh báo. Có thể kết hợp với từ khác như 'khi', 'với' để nhấn mạnh hoàn cảnh. Thường thay cho các cách nói dài hơn.

Examples

Be careful when you cross the street.

Khi sang đường, hãy **cẩn thận**.

Please be careful with that glass.

Làm ơn **cẩn thận** với cái ly đó.

You need to be careful when using a knife.

Khi dùng dao, bạn cần **cẩn thận**.

Hey, be careful—that floor is really slippery.

Này, **cẩn thận** đó—sàn nhà rất trơn.

Mom always says, "Be careful and call me if you need help."

Mẹ luôn nói: "**Cẩn thận** và gọi cho mẹ nếu con cần giúp đỡ."

If you drop that, it’ll break, so be careful.

Nếu bạn làm rơi cái đó thì nó sẽ vỡ, nên **cẩn thận** nhé.